đánh cuộc
Định nghĩa
- Động từ:
- Đặt cược, cá cược: Hành động thỏa thuận với người khác về việc ai sẽ thắng, ai sẽ thua trong một sự việc chưa xảy ra, thường kèm theo một khoản tiền hoặc vật chất đặt ra. Đây là hành động chấp nhận rủi ro để giành phần thưởng dựa trên kết quả dự đoán.
- Thách đố, thách thức: (Nghĩa mở rộng) Hành động cam kết hoặc thách thức người khác làm một việc gì đó, thường không liên quan đến tiền bạc mà để chứng minh quan điểm hoặc khả năng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Hai người bạn đánh cuộc với nhau 100.000 đồng về kết quả trận bóng đá tối nay. (Họ đặt cược tiền vào kết quả của trận đấu.)
- Anh ấy đánh cuộc rằng mình có thể uống hết một chai nước trong vòng mười giây. (Anh ta thách thức/ cam đoan về khả năng của mình.)
- Tôi không bao giờ đánh cuộc vì đó là một thói quen nguy hiểm. (Tôi không tham gia cá cược.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đánh cuộc ngược": Đặt cược vào kết quả trái ngược với dự đoán phổ biến hoặc mong muốn của đối phương.
- Thấy ai cũng tin đội A thắng, anh ta quyết định đánh cuộc ngược, đặt vào đội B.
- "Đánh cuộc cả chì lẫn chài": (Thành ngữ) Đặt cược rất nhiều, dồn hết vốn liếng hoặc công sức vào một việc có tính rủi ro cao.
- Lần này anh ta đánh cuộc cả chì lẫn chài vào dự án kinh doanh mới.
Biến thể và từ liên quan
- Cá cược (động từ): Từ đồng nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc liên quan đến cờ bạc có tổ chức.
- Đặt cược (động từ): Từ đồng nghĩa, nhấn mạnh hành động đưa ra vật đặt cược (tiền, tài sản).
- Cuộc (danh từ): Trong từ này, "cuộc" có nghĩa là sự thách thức, sự tranh đua, sự cá cược.
- Thua cuộc (động từ): Thất bại trong một cuộc cá cược, thách đố hoặc tranh đua.
- Thắng cuộc (động từ): Chiến thắng trong một cuộc cá cược, thách đố hoặc tranh đua.
Từ đồng nghĩa
- Cá: (từ lóng, thông tục) Như "đánh cuộc", "cá cược".
- Mày dám cá với tao không?
- Thách đố: Nhấn mạnh tính chất thử thách, khiêu khích hơn là đặt vật chất.
- Cam đoan: Nhấn mạnh sự chắc chắn, đảm bảo về một dự đoán.
Các cụm động từ liên quan
- Đánh cuộc với ai: Xác định đối tượng tham gia cá cược.
- Tôi đánh cuộc với anh tôi về chuyến đi này.
- Đánh cuộc vào việc gì/cái gì: Xác định đối tượng của sự cá cược.
- Họ đánh cuộc vào tương lai của công ty.
Thành ngữ liên quan
- Được ăn cả, ngã về không: Thành ngữ mô tả tinh thần của việc đánh cuộc lớn, hoặc là được hết, hoặc là mất trắng.
- Quyết định đầu tư lúc này là một canh bạc được ăn cả ngã về không.
- Cờ bạc là bác thằng bần: Thành ngữ cảnh báo về tác hại của thói quen cờ bạc, cá cược.